CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank | 402473000158 | 山东临沂罗庄农村商业银行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Baizhuang Branch | 402473001550 | 山东临沂罗庄农村商业银行白庄分理处 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Chengzhuang Branch | 402473001689 | 山东临沂罗庄农村商业银行程庄分理处 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Ceshan Branch | 402473000199 | 山东临沂罗庄农村商业银行册山支行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Censhi Branch | 402473001769 | 山东临沂罗庄农村商业银行岑石支行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Dabudong Branch | 402473001832 | 山东临沂罗庄农村商业银行大埠东分理处 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Du Sangang Branch | 402473001808 | 山东临沂罗庄农村商业银行杜三岗分理处 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Duihe Branch | 402473001576 | 山东临沂罗庄农村商业银行对河支行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Fuzhuang Zhennan Branch | 402473001648 | 山东临沂罗庄农村商业银行付庄镇南分理处 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Fuzhuang Branch | 402473000211 | 山东临沂罗庄农村商业银行付庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.