CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Chentuan Branch402473200160日照东港农村商业银行陈疃支行
Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Guanhai Branch402473200900日照东港农村商业银行观海支行
Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Dalian Road Branch402473200846日照东港农村商业银行大连路支行
Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Chengguan Branch402473200135日照东港农村商业银行城关支行
Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Heshan Branch402473200143日照东港农村商业银行河山支行
Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Houcun Branch402473201172日照东港农村商业银行后村支行
Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Jinan Road Branch402473200645日照东港农村商业银行济南路支行
Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Kuishan Branch402473200127日照东港农村商业银行奎山支行
Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Lingang Branch402473200879日照东港农村商业银行临港支行
Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Development Zone Branch402473200022日照东港农村商业银行开发区支行
Hiển thị 2771–2780 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.