CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Haiqu Branch | 402473200209 | 日照东港农村商业银行海曲支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Qinlou Branch | 402473200063 | 日照东港农村商业银行秦楼支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Nanhu Branch | 402473200071 | 日照东港农村商业银行南湖支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Shibei Branch | 402473200401 | 日照东港农村商业银行市北支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Taoluo Branch | 402473200186 | 日照东港农村商业银行涛雒支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Xijiao Branch | 402473200305 | 日照东港农村商业银行西郊支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Xiangdian Branch | 402473200292 | 日照东港农村商业银行香店支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Xihu Branch | 402473200080 | 日照东港农村商业银行西湖支行 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Zhangjiatai Branch | 402473200637 | 日照东港农村商业银行张家台分理处 |
| Rizhao Donggang Rural Commercial Bank Business Department | 402473200014 | 日照东港农村商业银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.