CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Juxian Rural Commercial Bank Anzhuang Branch402473600552山东莒县农村商业银行安庄支行
Shandong Juxian Rural Commercial Bank Chengbei Branch402473600333山东莒县农村商业银行城北分理处
Shandong Juxian Rural Commercial Bank Chengyang Branch402473600026山东莒县农村商业银行城阳支行
Shandong Juxian Rural Commercial Bank Dianziji Branch402473600114山东莒县农村商业银行店子集支行
Shandong Juxian Rural Commercial Bank Dongguan Branch402473600083山东莒县农村商业银行东莞支行
Shandong Juxian Rural Commercial Bank Fulaishan Branch402473600034山东莒县农村商业银行浮来山支行
Shandong Juxian Rural Commercial Bank Dongguan Branch402473600171山东莒县农村商业银行东关分理处
Shandong Juxian Rural Commercial Bank Changling Branch402473600059山东莒县农村商业银行长岭支行
Shandong Juxian Rural Commercial Bank Guozhuang Branch402473600569山东莒县农村商业银行果庄支行
Shandong Juxian Rural Commercial Bank Jiaoshan Branch402473600510山东莒县农村商业银行峤山支行
Hiển thị 2811–2820 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.