CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Juxian Rural Commercial Bank Luohe Branch | 402473600122 | 山东莒县农村商业银行洛河支行 |
| Shandong Juxian Rural Commercial Bank Longshan Branch | 402473600405 | 山东莒县农村商业银行龙山支行 |
| Shandong Juxian Rural Commercial Bank Liuguanzhuang Branch | 402473600464 | 山东莒县农村商业银行刘官庄支行 |
| Shandong Juxian Rural Commercial Bank Maqi Branch | 402473600472 | 山东莒县农村商业银行马亓分理处 |
| Shandong Juxian Rural Commercial Bank Kushan Branch | 402473600501 | 山东莒县农村商业银行库山支行 |
| Shandong Juxian Rural Commercial Bank Nanguan Branch | 402473600155 | 山东莒县农村商业银行南关分理处 |
| Shandong Juxian Rural Commercial Bank Sangyuan Branch | 402473600497 | 山东莒县农村商业银行桑园支行 |
| Shandong Juxian Rural Commercial Bank Qishan Branch | 402473600536 | 山东莒县农村商业银行碁山支行 |
| Shandong Juxian Rural Commercial Bank Wenxin Branch | 402473600067 | 山东莒县农村商业银行文心支行 |
| Shandong Juxian Rural Commercial Bank Lingyang Branch | 402473600075 | 山东莒县农村商业银行陵阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.