CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Guozhuang Branch | 402475201125 | 山东曹县农村商业银行郭庄支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Guyingji Branch | 402475201473 | 山东曹县农村商业银行古营集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Houji Branch | 402475201310 | 山东曹县农村商业银行侯集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Hanji Branch | 402475201385 | 山东曹县农村商业银行韩集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402475202802 | 山东曹县农村商业银行城关支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Liangdituo Branch | 402475201545 | 山东曹县农村商业银行梁堤头支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Kaiyuan Branch | 402475200448 | 山东曹县农村商业银行开源支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Louzhuang Branch | 402475201449 | 山东曹县农村商业银行楼庄支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Nanliji Branch | 402475201264 | 山东曹县农村商业银行南李集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Niji Branch | 402475201230 | 山东曹县农村商业银行倪集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.