CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Nancheng Branch | 402475201168 | 山东曹县农村商业银行南城支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Panshi Branch | 402475200704 | 山东曹县农村商业银行磐石支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Pulianji Branch | 402475201457 | 山东曹县农村商业银行普连集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Shaozhuang Branch | 402475201553 | 山东曹县农村商业银行邵庄支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Qinghe Branch | 402475200413 | 山东曹县农村商业银行青菏支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Qinggangji Branch | 402475201490 | 山东曹县农村商业银行青岗集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Suji Branch | 402475201328 | 山东曹县农村商业银行苏集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402475201192 | 山东曹县农村商业银行胜利支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Sunlaojia Branch | 402475201344 | 山东曹县农村商业银行孙老家支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Tianzhuang Branch | 402475200421 | 山东曹县农村商业银行田庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.