CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Bole Street Branch | 402475402065 | 山东成武农村商业银行伯乐街支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhuangxi Branch | 402475201377 | 山东曹县农村商业银行庄西支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Baofeng Branch | 402475402049 | 山东成武农村商业银行宝峰支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Wulou Branch | 402475200333 | 山东曹县农村商业银行仵楼支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Zhuangzhai Branch | 402475201369 | 山东曹县农村商业银行庄寨支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Bole Branch | 402475402081 | 山东成武农村商业银行伯乐支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Yandianlou Branch | 402475201529 | 山东曹县农村商业银行闫店楼支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Business Department | 402475200608 | 山东曹县农村商业银行营业部 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Datianji Branch | 402475402274 | 山东成武农村商业银行大田集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Weiwan Branch | 402475201424 | 山东曹县农村商业银行魏湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.