CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Gaoding Branch | 402475402354 | 山东成武农村商业银行郜鼎支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Dangji Branch | 402475402231 | 山东成武农村商业银行党集支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Chengxin Branch | 402475402057 | 山东成武农村商业银行诚信支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Goucun Branch | 402475402223 | 山东成武农村商业银行苟村支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Nandi Branch | 402475402170 | 山东成武农村商业银行南堤支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Jiunu Branch | 402475402215 | 山东成武农村商业银行九女支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Kangji Branch | 402475402090 | 山东成武农村商业银行康集支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Nanlu Branch | 402475402311 | 山东成武农村商业银行南鲁支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Sunmiao Branch | 402475402240 | 山东成武农村商业银行孙庙支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Tiangongmiao Branch | 402475402346 | 山东成武农村商业银行天宫庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.