CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Zhanglou Branch402475402282山东成武农村商业银行张楼支行
Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Chengjiao Branch402475503403山东单县农村商业银行城郊支行
Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Taohuasi Branch402475402320山东成武农村商业银行桃花寺支行
Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Dalihai Branch402475502742山东单县农村商业银行大李海支行
Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Fugang Branch402475502822山东单县农村商业银行浮岗支行
Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Caozhuang Branch402475502759山东单县农村商业银行曹庄支行
Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Gaolaojia Branch402475502734山东单县农村商业银行高老家支行
Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Guocun Branch402475502726山东单县农村商业银行郭村支行
Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Huxi Branch402475502515山东单县农村商业银行湖西支行
Shandong Shanxian Rural Commercial Bank402475501006山东单县农村商业银行
Hiển thị 2981–2990 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.