CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Wenting Branch | 402475402145 | 山东成武农村商业银行文亭支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Sales Department | 402475401407 | 山东成武农村商业银行营业部 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Wanglin Branch | 402475402129 | 山东成武农村商业银行王林支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Sunsi Branch | 402475402362 | 山东成武农村商业银行孙寺支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Beijiao Branch | 402475502540 | 山东单县农村商业银行北郊支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Zhilou Branch | 402475402112 | 山东成武农村商业银行智楼支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Xiannongtan Branch | 402475402196 | 山东成武农村商业银行先农坛支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Caitang Branch | 402475502847 | 山东单县农村商业银行蔡堂支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Xielou Branch | 402475402299 | 山东成武农村商业银行谢楼支行 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Xuzhuang Branch | 402475402153 | 山东成武农村商业银行徐庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.