CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Guoliji Branch | 402454060325 | 枣庄农村商业银行郭里集支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Guangming Branch | 402454020320 | 枣庄农村商业银行光明支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Houmeng Branch | 402454040025 | 枣庄农村商业银行侯孟支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Hengxing Branch | 402454060018 | 枣庄农村商业银行恒兴支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Huitong Branch | 402454060251 | 枣庄农村商业银行惠通支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Jiefang Road Branch | 402454060026 | 枣庄农村商业银行解放路支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Jiantou Branch | 402454040033 | 枣庄农村商业银行涧头支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Huangzhuang Branch | 402454060294 | 枣庄农村商业银行黄庄支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Lancheng Branch | 402454040121 | 枣庄农村商业银行兰城支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Huixin Branch | 402454060042 | 枣庄农村商业银行汇鑫支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.