CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Caozhuang Branch | 402454030134 | 枣庄农村商业银行曹庄支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Wangchao Branch | 402454110732 | 山东滕州农村商业银行王晁分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Wanda Branch | 402454110812 | 山东滕州农村商业银行万达支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Chengjiao Branch | 402454020282 | 枣庄农村商业银行城郊支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Xicheng Branch | 402454110191 | 山东滕州农村商业银行西城支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Chengtou Branch | 402454050045 | 枣庄农村商业银行城头支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Dianzi Branch | 402454050061 | 枣庄农村商业银行店子支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Dongjiao Branch | 402454060198 | 枣庄农村商业银行东郊支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Dige Branch | 402454030159 | 枣庄农村商业银行底阁支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Daganlin Branch | 402454020223 | 枣庄农村商业银行大甘林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.