CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Jinzhou Branch402454110548山东滕州农村商业银行金州分理处
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Shanguo Branch402454100805山东滕州农村商业银行善国支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Nanshahe Branch402454110417山东滕州农村商业银行南沙河支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Yangzhuang Branch402454110610山东滕州农村商业银行羊庄支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Yizhuang Branch402454110628山东滕州农村商业银行峄庄分理处
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Tianchenkuang Branch402454110468山东滕州农村商业银行田陈矿分理处
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Business Department402454100709山东滕州农村商业银行营业部
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Xigang Branch402454110521山东滕州农村商业银行西岗支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Yulong Branch402454110845山东滕州农村商业银行誉龙支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch402454110484山东滕州农村商业银行望庄支行
Hiển thị 3351–3360 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.