CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Dongguo Branch402454110222山东滕州农村商业银行东郭支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Dongcun Branch402454110247山东滕州农村商业银行董村分理处
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Guanqiao Branch402454110765山东滕州农村商业银行官桥支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Huijin Branch402454110572山东滕州农村商业银行汇金支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank HSBC Branch402454110011山东滕州农村商业银行汇丰支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Jisuojie Branch402454110724山东滕州农村商业银行级索街分理处
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Railway Station Branch402454110046山东滕州农村商业银行火车站分理处
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Dawu Branch402454110425山东滕州农村商业银行大坞分理处
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Hongxu Branch402454110685山东滕州农村商业银行洪绪支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Dawu Branch402454110183山东滕州农村商业银行大坞支行
Hiển thị 3331–3340 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.