CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taishan Rural Commercial Bank Yingchun Branch, Tai'an | 402463001559 | 泰安泰山农村商业银行迎春支行 |
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Xujialou Branch | 402463001374 | 泰安泰山农村商业银行徐家楼支行 |
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Business Department | 402463001010 | 泰安泰山农村商业银行营业部 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Baizhuang Branch | 402454110134 | 山东滕州农村商业银行白庄分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Baogou Branch | 402454110757 | 山东滕州农村商业银行鲍沟支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Pedestrian Street Branch | 402454110888 | 山东滕州农村商业银行步行街分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Binhu Branch | 402454110142 | 山东滕州农村商业银行滨湖支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Beitan Branch | 402454110589 | 山东滕州农村商业银行北坦分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Beixin Branch | 402454110530 | 山东滕州农村商业银行北辛支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Chaihudian Branch | 402454110167 | 山东滕州农村商业银行柴胡店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.