CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Wangshan Branch | 402463002447 | 泰安岱岳农村商业银行望山支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Xiagang Branch | 402463002254 | 泰安岱岳农村商业银行下港支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402463002439 | 泰安岱岳农村商业银行新城分理处 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Yuefeng Branch | 402463002053 | 泰安岱岳农村商业银行岳峰支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Zhoudian Branch | 402463002391 | 泰安岱岳农村商业银行粥店支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Zhuyang Branch | 402463002262 | 泰安岱岳农村商业银行祝阳支行 |
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Caiyuan Branch | 402463001036 | 泰安泰山农村商业银行财源支行 |
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Dajinkou Branch | 402463001270 | 泰安泰山农村商业银行大津口支行 |
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Huayuan Branch | 402463001534 | 泰安泰山农村商业银行花园支行 |
| Taishan Rural Commercial Bank Manzhuang Industrial Park Branch, Taian | 402463001124 | 泰安泰山农村商业银行满庄工业园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.