CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Zhaizhen Branch402463503094山东新泰农村商业银行翟镇支行
Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Donghu Branch402463002463泰安岱岳农村商业银行东湖支行
Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Culai Branch402463002279泰安岱岳农村商业银行徂徕支行
Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Fengtai Branch402463002455泰安岱岳农村商业银行凤台支行
Taian Daiyue Rural Commercial Bank Huamawan Branch402463002383泰安岱岳农村商业银行化马湾支行
Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Guangcai Branch402463002070泰安岱岳农村商业银行光彩分理处
Taian Daiyue Rural Commercial Bank402463002012泰安岱岳农村商业银行
Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Steel Market Branch402463002730泰安岱岳农村商业银行钢材市场分理处
Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Fanzhen Branch402463002131泰安岱岳农村商业银行范镇支行
Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Jiaoyu Branch402463002140泰安岱岳农村商业银行角峪支行
Hiển thị 3281–3290 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.