CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Yatou Branch | 402463503109 | 山东新泰农村商业银行崖头分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Yangliu Branch | 402463503125 | 山东新泰农村商业银行羊流支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Yinhe Road Branch | 402463504216 | 山东新泰农村商业银行银河路分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xinfu Branch | 402463503336 | 山东新泰农村商业银行新甫分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xinwen Road Branch | 402463503465 | 山东新泰农村商业银行新汶路分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Business Department | 402463503019 | 山东新泰农村商业银行营业部 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Yucun Branch | 402463503192 | 山东新泰农村商业银行禹村支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Yuejiazhuang Branch | 402463503289 | 山东新泰农村商业银行岳家庄支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Beijipo Branch | 402463002158 | 泰安岱岳农村商业银行北集坡支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Daolang Branch | 402463002182 | 泰安岱岳农村商业银行道朗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.