CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Liyuan Branch402463504224山东新泰农村商业银行丽苑分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Luogou Branch402463503432山东新泰农村商业银行洛沟分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Mazhuang Branch402463504185山东新泰农村商业银行马庄分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Loude Branch402463503184山东新泰农村商业银行楼德支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Nanling Branch402463503473山东新泰农村商业银行南岭分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Qingyun Branch402463599991山东新泰农村商业银行青云分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Pingyang Branch402463503035山东新泰农村商业银行平阳支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Qingyun Road Branch402463503504山东新泰农村商业银行青云路分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Quangou Branch402463503117山东新泰农村商业银行泉沟支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Trade City Branch402463503078山东新泰农村商业银行商贸城分理处
Hiển thị 3251–3260 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.