CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Hanzhuang Branch402463503168山东新泰农村商业银行韩庄分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Guodu Branch402463503141山东新泰农村商业银行果都支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Huayuan Branch402463503800山东新泰农村商业银行花苑分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Jindou Branch402463503607山东新泰农村商业银行金斗分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Jiuguan Branch402463503133山东新泰农村商业银行旧关分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Urban Branch402463503027山东新泰农村商业银行城区支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Liudu Branch402463503369山东新泰农村商业银行刘杜支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Longting Branch402463503256山东新泰农村商业银行龙廷支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Liangzhuang Branch402463503457山东新泰农村商业银行良庄分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Loudexi Village Branch402463504110山东新泰农村商业银行楼德西村分理处
Hiển thị 3241–3250 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.