CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Ciyao Branch | 402463105080 | 山东宁阳农村商业银行磁窑支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Nanyi Branch | 402463105330 | 山东宁阳农村商业银行南驿支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Shiji Branch | 402463105047 | 山东宁阳农村商业银行石集分理处 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank West Street Branch | 402463105160 | 山东宁阳农村商业银行西街分理处 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Xishu Branch | 402463105389 | 山东宁阳农村商业银行西疏支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Lingshan Branch | 402463105305 | 山东宁阳农村商业银行灵山分理处 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Xiangyin Branch | 402463105039 | 山东宁阳农村商业银行乡饮支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Xinheyuan Branch | 402463105241 | 山东宁阳农村商业银行信合苑支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Fenghua Branch | 402463105022 | 山东宁阳农村商业银行风华支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Dongzhuang Branch | 402463105063 | 山东宁阳农村商业银行东庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.