CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Wangguadian Branch402463204086山东肥城农村商业银行王瓜店支行
Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Yiyang Branch402463204248山东肥城农村商业银行仪阳支行
Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Xincheng Branch402463204078山东肥城农村商业银行新城支行
Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch402463204133山东肥城农村商业银行王庄支行
Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Baima Branch402463105372山东宁阳农村商业银行白马分理处
Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Wenyang Branch402463204184山东肥城农村商业银行汶阳支行
Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Beiguan Branch402463105410山东宁阳农村商业银行北关分理处
Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Cuijie Branch402463105401山东宁阳农村商业银行崔解分理处
Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Heshan Branch402463105127山东宁阳农村商业银行鹤山支行
Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Huafeng Branch402463105071山东宁阳农村商业银行华丰支行
Hiển thị 3201–3210 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.