CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Shahe Branch | 402463306190 | 山东东平农村商业银行沙河站支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Laocheng Branch | 402463204264 | 山东肥城农村商业银行老城支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Majiabu Branch | 402463204192 | 山东肥城农村商业银行马家埠支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Lufang Branch | 402463204221 | 山东肥城农村商业银行陆房支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Pozhuang Branch | 402463204205 | 山东肥城农村商业银行坡庄支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Shiheng Branch | 402463204109 | 山东肥城农村商业银行石横支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Taoyuan Branch | 402463204125 | 山东肥城农村商业银行桃园支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Sunbo Branch | 402463204141 | 山东肥城农村商业银行孙伯支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Business Department | 402463204019 | 山东肥城农村商业银行营业部 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Tailin Road Branch | 402463204060 | 山东肥城农村商业银行泰临路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.