CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Anjiazhuang Branch | 402463204213 | 山东肥城农村商业银行安驾庄支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Bianjiayuan Branch | 402463204168 | 山东肥城农村商业银行边家院支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Urban Branch | 402463204035 | 山东肥城农村商业银行城区支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Gaoyu Branch | 402463204094 | 山东肥城农村商业银行高余支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Hutun Branch | 402463204117 | 山东肥城农村商业银行湖屯支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Gaoyu Branch | 402463204176 | 山东肥城农村商业银行高淤支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Guocun Branch | 402463204150 | 山东肥城农村商业银行过村支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Daimiao Branch | 402463306340 | 山东东平农村商业银行戴庙支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Chaoquan Branch | 402463204256 | 山东肥城农村商业银行潮泉支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Anlinzhan Branch | 402463204230 | 山东肥城农村商业银行安临站支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.