CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Dongping Rural Commercial Bank Dayang Branch402463306253山东东平农村商业银行大羊支行
Shandong Dongping Rural Commercial Bank Sucheng Branch402463306237山东东平农村商业银行宿城支行
Shandong Dongping Rural Commercial Bank Shanglaozhuang Branch402463306323山东东平农村商业银行商老庄支行
Shandong Dongping Rural Commercial Bank Timen Branch402463306261山东东平农村商业银行梯门支行
Shandong Dongping Rural Commercial Bank Xincheng Branch402463306108山东东平农村商业银行新城支行
Shandong Dongping Rural Commercial Bank Yinshan Branch402463306358山东东平农村商业银行银山支行
Shandong Dongping Rural Commercial Bank Zhoucheng Branch402463306165山东东平农村商业银行州城支行
Shandong Dongping Rural Commercial Bank Pengji Branch402463306212山东东平农村商业银行彭集支行
Shandong Dongping Rural Commercial Bank Xinhu Branch402463306315山东东平农村商业银行新湖支行
Shandong Dongping Rural Commercial Bank Business Department402463306010山东东平农村商业银行营业部
Hiển thị 3171–3180 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.