CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Nanzhaolou Branch | 402475804226 | 山东郓城农村商业银行南赵楼支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Shuxilou Branch | 402475804162 | 山东郓城农村商业银行梳洗楼支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Pandu Branch | 402475804058 | 山东郓城农村商业银行潘渡支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Shuangqiao Branch | 402475803957 | 山东郓城农村商业银行双桥支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Jishan Branch | 402475904379 | 山东鄄城农村商业银行箕山支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Suiguantun Branch | 402475804195 | 山东郓城农村商业银行随官屯支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Shuibao Branch | 402475804120 | 山东郓城农村商业银行水堡支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Tangmiao Branch | 402475804267 | 山东郓城农村商业银行唐庙支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Wu'an Branch | 402475803932 | 山东郓城农村商业银行武安支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Xicheng Branch | 402475803852 | 山东郓城农村商业银行西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.