CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Changzhuang Branch | 402475804074 | 山东郓城农村商业银行常庄支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402475803801 | 山东郓城农村商业银行城关支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402475904434 | 山东鄄城农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Dalaonian Branch | 402475804023 | 山东郓城农村商业银行大老人支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Chengtun Branch | 402475804066 | 山东郓城农村商业银行程屯支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Dinglichang Branch | 402475804242 | 山东郓城农村商业银行丁里长支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Dingmiao Branch | 402475803916 | 山东郓城农村商业银行丁庙支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Urban Branch | 402475833003 | 山东郓城农村商业银行城区支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Guozhuang Branch | 402475803965 | 山东郓城农村商业银行郭庄支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Houyanji Branch | 402475804154 | 山东郓城农村商业银行侯咽集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.