CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Yongfeng Branch | 402475603504 | 山东巨野农村商业银行永丰支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Zhangbiao Branch | 402475603393 | 山东巨野农村商业银行张表支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Zhangfeng Branch | 402475603640 | 山东巨野农村商业银行章缝支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank | 402475901106 | 山东鄄城农村商业银行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402475904008 | 山东鄄城农村商业银行城关支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Da'an Branch | 402475904522 | 山东鄄城农村商业银行大埝支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Dongkou Branch | 402475904539 | 山东鄄城农村商业银行董口支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Hongchuan Branch | 402475904598 | 山东鄄城农村商业银行红船支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Fenghuang Branch | 402475904362 | 山东鄄城农村商业银行凤凰支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Linpu Branch | 402475904555 | 山东鄄城农村商业银行临濮支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.