CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Dushan Branch | 402475603465 | 山东巨野农村商业银行独山支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Guanglin Branch | 402475603094 | 山东巨野农村商业银行光麟支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Fengtai Branch | 402475603150 | 山东巨野农村商业银行凤台支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Liulin Branch | 402475603385 | 山东巨野农村商业银行柳林支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Linzhou Branch | 402475603051 | 山东巨野农村商业银行麟州支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Qilin Branch | 402475603529 | 山东巨野农村商业银行麒麟支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Taiping Branch | 402475603416 | 山东巨野农村商业银行太平支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Taomiao Branch | 402475603623 | 山东巨野农村商业银行陶庙支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Longhua Branch | 402475601605 | 山东巨野农村商业银行龙华支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Lyuguantun Branch | 402475603256 | 山东巨野农村商业银行吕官屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.