CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Dingguantun Branch | 402475603310 | 山东巨野农村商业银行丁官屯支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Huaguan Branch | 402475603607 | 山东巨野农村商业银行花冠支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Guangming Branch | 402475603213 | 山东巨野农村商业银行光明支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Hetaoyuan Branch | 402475603490 | 山东巨野农村商业银行核桃园支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Jinshan Branch | 402475603133 | 山东巨野农村商业银行金山支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Linju Branch | 402475603141 | 山东巨野农村商业银行麟居支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Phoenix Branch | 402475603117 | 山东巨野农村商业银行凤凰支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Lintai Branch | 402475603230 | 山东巨野农村商业银行麟台支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Zhangzhai Branch | 402476104754 | 山东东明农村商业银行张寨支行 |
| Shandong Juye Rural Commercial Bank Gedian Branch | 402475603615 | 山东巨野农村商业银行葛店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.