CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Sanba Road Branch402476104674山东东明农村商业银行三八路支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Datun Branch402476104875山东东明农村商业银行大屯支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Nancheng Branch402476104720山东东明农村商业银行南城支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Wusi Road Branch402476104682山东东明农村商业银行五四路支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Wusheng Branch402476104826山东东明农村商业银行武胜支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Wangdian Branch402476104955山东东明农村商业银行王店支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Xiangyang Road Branch402476104711山东东明农村商业银行向阳路支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Xicheng Branch402476104738山东东明农村商业银行西城支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Wuying Branch402476104906山东东明农村商业银行五营支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Shuguang Road Branch402476104640山东东明农村商业银行曙光路支行
Hiển thị 3061–3070 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.