CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Chengguan Branch402476104109山东东明农村商业银行城关支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Jiaoyuan Branch402476104963山东东明农村商业银行焦元支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Liulou Branch402476104914山东东明农村商业银行刘楼支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Matou Branch402476104883山东东明农村商业银行马头支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Luquan Branch402476104787山东东明农村商业银行陆圈支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Nanhua Road Branch402476104607山东东明农村商业银行南华路支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Development Zone Branch402476104842山东东明农村商业银行开发区支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Sanchun Branch402476104939山东东明农村商业银行三春支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Shawo Branch402476104762山东东明农村商业银行沙沃支行
Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Chenji Branch402475301965山东定陶农村商业银行陈集支行
Hiển thị 3051–3060 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.