CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Libentun Branch | 402475301828 | 山东定陶农村商业银行力本屯支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Baoning Branch | 402475301990 | 山东定陶农村商业银行保宁支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Maji Branch | 402475301836 | 山东定陶农村商业银行马集支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Fangshan Branch | 402475300438 | 山东定陶农村商业银行仿山支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Menghai Branch | 402475301957 | 山东定陶农村商业银行孟海支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Nanwangdian Branch | 402475301877 | 山东定陶农村商业银行南王店支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Shahai Branch | 402475301973 | 山东定陶农村商业银行沙海支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Ranqiu Branch | 402475301844 | 山东定陶农村商业银行冉堌支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Tianzhong Branch | 402475301650 | 山东定陶农村商业银行天中支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Youji Branch | 402475302015 | 山东定陶农村商业银行游集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.