CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Dengji Branch | 402475302031 | 山东定陶农村商业银行邓集支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Binhe Branch | 402475301617 | 山东定陶农村商业银行滨河支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Dongcheng Branch | 402475302904 | 山东定陶农村商业银行东城支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Beicheng Branch | 402475301676 | 山东定陶农村商业银行北城支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Dongwangdian Branch | 402475301789 | 山东定陶农村商业银行东王店支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Dutang Branch | 402475302023 | 山东定陶农村商业银行杜堂支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Fanyang Branch | 402475301625 | 山东定陶农村商业银行范阳支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Gu'an Branch | 402475301932 | 山东定陶农村商业银行姑庵支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Huangdian Branch | 402475301893 | 山东定陶农村商业银行黄店支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Jinyuan Branch | 402475301730 | 山东定陶农村商业银行金源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.