CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402475502461 | 山东单县农村商业银行西关支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Yanglou Branch | 402475502880 | 山东单县农村商业银行杨楼支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Zhangji Branch | 402475502986 | 山东单县农村商业银行张集支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Central Branch | 402475502412 | 山东单县农村商业银行中心支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Xuzhai Branch | 402475502620 | 山东单县农村商业银行徐寨支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Zhuji Branch | 402475502898 | 山东单县农村商业银行朱集支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Zhongxing Branch | 402475502935 | 山东单县农村商业银行终兴支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402475303000 | 山东定陶农村商业银行城关支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Banti Branch | 402475301949 | 山东定陶农村商业银行半堤支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Xieji Branch | 402475502582 | 山东单县农村商业银行谢集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.