CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Business Department | 402475300809 | 山东定陶农村商业银行营业部 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Xinghua Branch | 402475300905 | 山东定陶农村商业银行兴华支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Changxing Branch | 402476104971 | 山东东明农村商业银行长兴支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Caiyuanji Branch | 402476104795 | 山东东明农村商业银行菜园集支行 |
| Shandong Dingtao Rural Commercial Bank Zhangwan Branch | 402475301797 | 山东定陶农村商业银行张湾支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Dongcheng Branch | 402476104623 | 山东东明农村商业银行东城支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Haitou Branch | 402476104818 | 山东东明农村商业银行海头支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Dongmingji Branch | 402476104859 | 山东东明农村商业银行东明集支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Huzhuang Branch | 402476104703 | 山东东明农村商业银行胡庄支行 |
| Shandong Dongming Rural Commercial Bank Jiaolou Branch | 402476104922 | 山东东明农村商业银行焦楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.