CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Juye Rural Commercial Bank Dacheng Branch402475603711山东巨野农村商业银行大成支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Daliji Branch402475603352山东巨野农村商业银行大李集支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Daxieji Branch402475603553山东巨野农村商业银行大谢集支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Xiaojing Branch402476104891山东东明农村商业银行小井支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Dayi Branch402475603588山东巨野农村商业银行大义支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Yuwo Branch402476104867山东东明农村商业银行渔沃支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Changyi Branch402475603570山东巨野农村商业银行昌邑支行
Shandong Dongming Rural Commercial Bank Business Department402476101705山东东明农村商业银行营业部
Shandong Juye Rural Commercial Bank Chenji Branch402475603720山东巨野农村商业银行陈集支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Dongguantun Branch402475603674山东巨野农村商业银行董官屯支行
Hiển thị 3071–3080 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.