CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Juye Rural Commercial Bank Tianzhuang Branch402475603289山东巨野农村商业银行田庄支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Shuangmiao Branch402475603481山东巨野农村商业银行双庙支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Longyou Branch402475603336山东巨野农村商业银行龙堌支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Tianqiao Branch402475603449山东巨野农村商业银行田桥支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Wanfeng Branch402475603699山东巨野农村商业银行万丰支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Wangpingfang Branch402475603377山东巨野农村商业银行王平坊支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Xincheng Branch402475603248山东巨野农村商业银行新城支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Xuefuji Branch402475603537山东巨野农村商业银行薛扶集支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Yingli Branch402475603658山东巨野农村商业银行营里支行
Shandong Juye Rural Commercial Bank Business Department402475601509山东巨野农村商业银行营业部
Hiển thị 3101–3110 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.