CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Fuchun Branch | 402475904483 | 山东鄄城农村商业银行富春支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Mazhai Branch | 402475904467 | 山东鄄城农村商业银行麻寨支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Yinma Branch | 402475904580 | 山东鄄城农村商业银行引马支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Shuangmiao Branch | 402475904547 | 山东鄄城农村商业银行双庙支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Jiucheng Branch | 402475904491 | 山东鄄城农村商业银行旧城支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Penglou Branch | 402475904571 | 山东鄄城农村商业银行彭楼支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Zhongxing Branch | 402475901202 | 山东鄄城农村商业银行中兴支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Zuoying Branch | 402475904514 | 山东鄄城农村商业银行左营支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank | 402475801308 | 山东郓城农村商业银行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Chenpo Branch | 402475803990 | 山东郓城农村商业银行陈坡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.