CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Guotun Branch | 402475804259 | 山东郓城农村商业银行郭屯支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Huangji Branch | 402475804138 | 山东郓城农村商业银行黄集支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Jinhe Branch | 402475803844 | 山东郓城农村商业银行金河支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Huangan Branch | 402475803973 | 山东郓城农村商业银行黄安支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Huangduiji Branch | 402475804275 | 山东郓城农村商业银行黄堆集支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Liji Branch | 402475804146 | 山东郓城农村商业银行李集支行 |
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Huanghe Branch | 402475904442 | 山东鄄城农村商业银行黄河支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Lincheng Road Branch | 402475830002 | 山东郓城农村商业银行临城路支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Liukou Branch | 402475804179 | 山东郓城农村商业银行刘口支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Nancheng Branch | 402475803869 | 山东郓城农村商业银行南城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.