CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Juancheng Rural Commercial Bank Li Jinshitang Branch | 402475904506 | 山东鄄城农村商业银行李进士堂支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Yangzhuangji Branch | 402475804015 | 山东郓城农村商业银行杨庄集支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Yuhuangmiao Branch | 402475804187 | 山东郓城农村商业银行玉皇庙支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Zhangluji Branch | 402475804111 | 山东郓城农村商业银行张鲁集支行 |
| Shandong Yuncheng Rural Commercial Bank Zhangying Branch | 402475804082 | 山东郓城农村商业银行张营支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Banjiudian Branch | 402463306374 | 山东东平农村商业银行斑鸠店支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Urban Branch | 402463306044 | 山东东平农村商业银行城区支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Jieshan Branch | 402463306245 | 山东东平农村商业银行接山支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Laohu Branch | 402463306270 | 山东东平农村商业银行老湖支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Jiuxian Branch | 402463306399 | 山东东平农村商业银行旧县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.