CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Business Department402463105014山东宁阳农村商业银行营业部
Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Fushan Branch402463105119山东宁阳农村商业银行伏山支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Aoyin Branch402463503264山东新泰农村商业银行岙阴分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Dongdu Branch402463503310山东新泰农村商业银行东都支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Dongguan Branch402463503060山东新泰农村商业银行东关支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Beijing Normal University Branch402463503043山东新泰农村商业银行北师分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Fangcheng Branch402463503297山东新泰农村商业银行放城支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Gongling Branch402463503906山东新泰农村商业银行公岭支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Gongli Branch402463530209山东新泰农村商业银行宫里支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Guli Branch402463503213山东新泰农村商业银行谷里支行
Hiển thị 3231–3240 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.