CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Tianbao Branch402463503176山东新泰农村商业银行天宝支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Wennan Branch402463503230山东新泰农村商业银行汶南支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Shilai Branch402463503221山东新泰农村商业银行石莱支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Dadongzhuang Branch402463504290山东新泰农村商业银行大东庄分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Shenjiazhuang Branch402463503248山东新泰农村商业银行沈家庄支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xizhangzhuang Branch402463503150山东新泰农村商业银行西张庄支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xizhou Branch402463503051山东新泰农村商业银行西周分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xiezhuang Mining District Branch402463503512山东新泰农村商业银行协庄矿区分理处
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xiezhuang Branch402463503352山东新泰农村商业银行协庄支行
Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xinwen Branch402463503272山东新泰农村商业银行新汶支行
Hiển thị 3261–3270 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.