CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Huangqian Branch | 402463002238 | 泰安岱岳农村商业银行黄前支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402463002166 | 泰安岱岳农村商业银行开发区支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Dawenkou Branch | 402463002300 | 泰安岱岳农村商业银行大汶口支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Fangcun Branch | 402463002203 | 泰安岱岳农村商业银行房村支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Manzhuang Branch | 402463002295 | 泰安岱岳农村商业银行满庄支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402463002375 | 泰安岱岳农村商业银行马庄支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Liangzhuang Branch | 402463002115 | 泰安岱岳农村商业银行良庄支行 |
| Taian Daiyue Rural Commercial Bank Shankou Branch | 402463002096 | 泰安岱岳农村商业银行山口支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Tianping Branch | 402463002334 | 泰安岱岳农村商业银行天平支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Xiazhang Branch | 402463002107 | 泰安岱岳农村商业银行夏张支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.