CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Dongshahe Branch402454110239山东滕州农村商业银行东沙河支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Jisuo Branch402454110716山东滕州农村商业银行级索支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Jiangtun Branch402454110280山东滕州农村商业银行姜屯支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Jinghe Branch402454110054山东滕州农村商业银行荆河支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Jiehe Branch402454110302山东滕州农村商业银行界河支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Mushi Branch402454110790山东滕州农村商业银行木石支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Longyang Branch402454110378山东滕州农村商业银行龙阳支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Development Zone Branch402454110441山东滕州农村商业银行开发区支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Longquan Branch402454110079山东滕州农村商业银行龙泉支行
Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Qianjinqiao Branch402454110087山东滕州农村商业银行前进桥支行
Hiển thị 3341–3350 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.