CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Zhangwang Branch | 402454110652 | 山东滕州农村商业银行张汪支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Ruifeng Branch | 402454110126 | 山东滕州农村商业银行瑞丰支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Zhuolou Branch | 402454110677 | 山东滕州农村商业银行卓楼分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Yuyuan Branch | 402454110907 | 山东滕州农村商业银行誉源分理处 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank | 402454020207 | 枣庄农村商业银行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Small and Medium Enterprise Branch | 402454110861 | 山东滕州农村商业银行中小企业专业支行 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Xinghua Village Branch | 402454110601 | 山东滕州农村商业银行杏花村分理处 |
| Shandong Tengzhou Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402454110564 | 山东滕州农村商业银行鑫城支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402454030011 | 枣庄农村商业银行城关支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Changzhuang Branch | 402454020057 | 枣庄农村商业银行常庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.