CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Gangdu Branch | 402463400974 | 山东莱芜农村商业银行钢都支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Hezhuang Branch | 402463400521 | 山东莱芜农村商业银行和庄支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Jianma Branch | 402463400476 | 山东莱芜农村商业银行见马分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Economic Development Zone Branch | 402463400685 | 山东莱芜农村商业银行经济开发区支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Kouzhen Branch | 402463400159 | 山东莱芜农村商业银行口镇支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Huiyuan Branch | 402463400724 | 山东莱芜农村商业银行汇源分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Lantou Branch | 402463400870 | 山东莱芜农村商业银行澜头分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank High-tech Zone Branch | 402463400100 | 山东莱芜农村商业银行高新区支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Huangzhuang Branch | 402463400335 | 山东莱芜农村商业银行黄庄分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Lixin Branch | 402463400773 | 山东莱芜农村商业银行里辛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.