CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402463400118 | 山东莱芜农村商业银行马庄分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Pocaowa Branch | 402463400351 | 山东莱芜农村商业银行坡草洼分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Luye Branch | 402463400564 | 山东莱芜农村商业银行鹿野分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Shangyou Branch | 402463400556 | 山东莱芜农村商业银行上游支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Sanguanmiao Branch | 402463400214 | 山东莱芜农村商业银行三官庙分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Shengjing Branch | 402463400302 | 山东莱芜农村商业银行圣井支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Panxi Branch | 402463400845 | 山东莱芜农村商业银行潘西分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Tieche Branch | 402463400450 | 山东莱芜农村商业银行铁车分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Taozhen Branch | 402463400167 | 山东莱芜农村商业银行陶镇分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Weimin Branch | 402463400732 | 山东莱芜农村商业银行为民分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.