CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Xinzhuang Branch | 402463400441 | 山东莱芜农村商业银行辛庄支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Yanzhuang Branch | 402463400757 | 山东莱芜农村商业银行颜庄支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Xiaoyi Branch | 402463400417 | 山东莱芜农村商业银行孝义支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Xinxing Road Branch | 402463400888 | 山东莱芜农村商业银行新兴路分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Yufeng Branch | 402463400433 | 山东莱芜农村商业银行裕丰分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Xueye Branch | 402463400572 | 山东莱芜农村商业银行雪野支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Yifeng Branch | 402463400239 | 山东莱芜农村商业银行仪封分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Yangzhuang Branch | 402463400644 | 山东莱芜农村商业银行杨庄支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Yaoguan Branch | 402463400548 | 山东莱芜农村商业银行腰关分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Zhengwangzhuang Branch | 402463400931 | 山东莱芜农村商业银行郑王庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.